xơ múi
Định nghĩa
Danh từ (thông tục):
- Phần lợi ích, lợi lộc thu được từ một việc làm, hoạt động nào đó: "xơ múi" dùng để chỉ phần lợi ích nhỏ, thường là vật chất hoặc tinh thần, có thể nhận được từ một công việc hoặc tình huống.
- Kết quả, thành quả: "xơ múi" cũng mang nghĩa chỉ kết quả có được sau khi tham gia hoặc thực hiện điều gì.
Động từ (thông tục):
- Thu được lợi ích, lợi lộc: Hành động nhận được phần lợi ích từ một việc làm.
- Kiếm được, nhận được: Dùng trong ngữ cảnh chỉ việc có được thứ gì đó có giá trị.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Việc đó chẳng xơ múi gì. (Công việc đó không mang lại bất kỳ lợi ích nào.)
- Làm công việc này có xơ múi gì không? (Công việc này có mang lại lợi ích gì không?)
Động từ:
- Anh ta xơ múi được ít tiền từ vụ đó. (Anh ta thu được một ít tiền từ vụ việc đó.)
- Cô ấy không xơ múi được gì từ cuộc họp. (Cô ấy không nhận được lợi ích nào từ cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chẳng xơ múi gì": cụm từ phủ định mạnh, chỉ việc không có lợi ích nào.
- Tham gia hội chợ này chẳng xơ múi gì, tốn công vô ích. (Tham gia hội chợ này không có lợi ích gì, chỉ tốn công vô ích.)
"xơ múi được": dạng khẳng định, chỉ việc có được lợi ích.
- Sau buổi làm thêm, anh ta xơ múi được vài trăm nghìn. (Sau buổi làm thêm, anh ta kiếm được vài trăm nghìn.)
Biến thể và từ gần giống
- Múi (danh từ): phần nhỏ, mảnh, thường dùng trong "múi mít", "múi bưởi" — không phải từ đồng nghĩa.
- Xơ (danh từ): phần xơ, sợi trong trái cây — không phải từ đồng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Lợi ích: phần có lợi, điều tốt đẹp thu được.
- Lợi lộc: lợi ích vật chất hoặc tinh thần.
- Thành quả: kết quả đạt được sau nỗ lực.
- Hời: lợi ích bất ngờ, dễ dàng (thông tục).
Thành ngữ liên quan
- Xơ múi gì: cụm từ phủ định, chỉ không có lợi ích nào.
- Làm việc này xơ múi gì đâu. (Làm việc này không có lợi ích gì.)